裊課

niểu khóa

Hán Việt: niểu khóa

Tổng quan

nẻo khuở 裊課 dt. <từ cổ> khi. Trời phú tính, uốn nên hình, ắt đã trừng trừng nẻo khuở sinh. (Tự thán 96.2)

Cấu tạo: 袅 (niểu) + 课 (khóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nẻo khuở 裊課 dt. <từ cổ> khi. Trời phú tính, uốn nên hình, ắt đã trừng trừng nẻo khuở sinh. (Tự thán 96.2)

Từ liên quan

Gần nghĩa

袅娜 · 袅绕 · 袅袅 · 裊繞 · 課卷 · 課文 · 課本 · 課業