裡外

lǐ wài lí ngoại

Hán Việt: lí ngoại · Pinyin: lǐ wài

Tổng quan

bên trong và bên ngoài | khoảng chừng

Cấu tạo: (lí) + (ngoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bên trong và bên ngoài | khoảng chừng

Eng

  • Cihui inside and out; or so