裡外裡

lǐ wài lǐ lí ngoại lí

Hán Việt: lí ngoại lí · Pinyin: lǐ wài lǐ

Tổng quan

tổng cộng | dù cách nào cũng vậy

Cấu tạo: (lí) + (ngoại) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổng cộng | dù cách nào cũng vậy

Eng

  • Cihui all in all; either way