裡子

lǐ zi lí tử

Hán Việt: lí tử · Pinyin: lǐ zi

Tổng quan

lớp lót | (ẩn dụ) nội dung (trái với bề ngoài) lót bên trong áo hay chăn; lớp vải lót。衣服被褥等東西不露在外面的那一層;紡織品的反面。

Cấu tạo: (lí) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lớp lót | (ẩn dụ) nội dung (trái với bề ngoài) lót bên trong áo hay chăn; lớp vải lót。衣服被褥等東西不露在外面的那一層;紡織品的反面。

Eng

  • Cihui lining; (fig.) substance (as opposed to outward appearance)