裏巴特 lí ba đặc Hán Việt: lí ba đặc Tổng quan Cấu tạo: 裏 (lí) + 巴 (ba) + 特 (đặc)Hán Việtlí ba đặcCấu tạo裏 + 巴 + 特 · lí + ba + đặc nghĩa thành phần: lí + ba + đặc