裏西湖 lǐ xī hú · lí tây hồ Hán Việt: lí tây hồ · Pinyin: lǐ xī hú Tổng quan Cấu tạo: 裏 (lí) + 西 (tây) + 湖 (hồ)Pinyinlǐ xī húHán Việtlí tây hồCấu tạo裏 + 西 + 湖 · lí + tây + hồ nghĩa thành phần: lí + tây + hồ