裒剋 póu kè · bầu khắc Hán Việt: bầu khắc · Pinyin: póu kè Tổng quan Cấu tạo: 裒 (bầu) + 剋 (khắc)Pinyinpóu kèHán Việtbầu khắcCấu tạo裒 + 剋 · bầu + khắc nghĩa thành phần: bầu + khắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹裒刻。Tân Hoa Tự Điển 1.犹裒刻。