裒刻 bầu khắc Hán Việt: bầu khắc Tổng quan Cấu tạo: 裒 (bầu) + 刻 (khắc)Hán Việtbầu khắcCấu tạo裒 + 刻 · bầu + khắc nghĩa thành phần: bầu + khắc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以苛稅聚斂財物。《陳書.卷一.高祖本紀上》:「武林侯蕭諮為交州刺史,以裒刻失眾心。」《南史.卷七○.循吏傳.序》:「守宰多倚附權門,互長貪虐,裒刻聚斂,侵擾黎甿。」也作「掊克」。