裒剋 póu kè · bầu khắc Hán Việt: bầu khắc · Pinyin: póu kè Tổng quan Cấu tạo: 裒 (bầu) + 剋 (khắc)Pinyinpóu kèHán Việtbầu khắcCấu tạo裒 + 剋 · bầu + khắc nghĩa thành phần: bầu + khắc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以苛稅聚斂財物。《南齊書.卷四○.武十七王傳.竟陵文宣王子良傳》:「而守宰相繼,務在裒剋,圍桑品屋,以准貲課。」也作「掊克」。