裒掇 póu duō · bầu xuyết Hán Việt: bầu xuyết · Pinyin: póu duō Tổng quan Cấu tạo: 裒 (bầu) + 掇 (xuyết)Pinyinpóu duōHán Việtbầu xuyếtCấu tạo裒 + 掇 · bầu + xuyết nghĩa thành phần: bầu + xuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辑集掇拾。Tân Hoa Tự Điển 1.辑集掇拾。