裒撮 bầu toát Hán Việt: bầu toát Tổng quan Cấu tạo: 裒 (bầu) + 撮 (toát)Hán Việtbầu toátCấu tạo裒 + 撮 · bầu + toát nghĩa thành phần: bầu + toát