裒整 póu zhěng · bầu chỉnh Hán Việt: bầu chỉnh · Pinyin: póu zhěng Tổng quan Cấu tạo: 裒 (bầu) + 整 (chỉnh)Pinyinpóu zhěngHán Việtbầu chỉnhCấu tạo裒 + 整 · bầu + chỉnh nghĩa thành phần: bầu + chỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聚集整顿。Tân Hoa Tự Điển 1.聚集整顿。