裒次 póu cì · bầu thứ Hán Việt: bầu thứ · Pinyin: póu cì Tổng quan Cấu tạo: 裒 (bầu) + 次 (thứ)Pinyinpóu cìHán Việtbầu thứCấu tạo裒 + 次 · bầu + thứ nghĩa thành phần: bầu + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 搜集编排。Tân Hoa Tự Điển 1.搜集编排。