裒沓 póu dá · bầu đạp Hán Việt: bầu đạp · Pinyin: póu dá Tổng quan Cấu tạo: 裒 (bầu) + 沓 (đạp)Pinyinpóu dáHán Việtbầu đạpCấu tạo裒 + 沓 · bầu + đạp nghĩa thành phần: bầu + đạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聚敛频繁。Tân Hoa Tự Điển 1.聚敛频繁。