裒畜 póu chù · bầu súc Hán Việt: bầu súc · Pinyin: póu chù Tổng quan Cấu tạo: 裒 (bầu) + 畜 (súc)Pinyinpóu chùHán Việtbầu súcCấu tạo裒 + 畜 · bầu + súc nghĩa thành phần: bầu + súc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹裒积。Tân Hoa Tự Điển 1.犹裒积。