裒聚 póu jù · bầu tụ Hán Việt: bầu tụ · Pinyin: póu jù Tổng quan Cấu tạo: 裒 (bầu) + 聚 (tụ)Pinyinpóu jùHán Việtbầu tụCấu tạo裒 + 聚 · bầu + tụ nghĩa thành phần: bầu + tụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 搜集;聚敛。Tân Hoa Tự Điển 1.搜集;聚敛。