裒览 bầu lãm Hán Việt: bầu lãm Tổng quan Cấu tạo: 裒 (bầu) + 览 (lãm)Hán Việtbầu lãmCấu tạo裒 + 览 · bầu + lãm nghĩa thành phần: bầu + lãm