裒輯
bầu tập
Hán Việt: bầu tập · Pinyin: póu jí
Tổng quan
gom góp: góp nhặt
Nghĩa
Việt
- Cihui ìm kiếm gom góp lại. bầu tập bầu tập ☆Tìm kiếm gom góp lại. gom góp; góp nhặt。輯錄。 此書系從類書中裒輯而成。 sách này được thu thập từ những sách cùng loại mà soạn thành.
- Cihui gom góp: góp nhặt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 彙集編輯。宋.陳傅良《止齋先生文集.卷四一.跋御制尊壽皇聖帝聖政序記》:「爰命史臣,裒輯聖政,鋪張表出,作宋一經。」
Eng
- Cihui 裒輯 óují v. <wr.> collect and edit; compile