裒辑

póu jíbầu tập

Hán Việt: bầu tập · Pinyin: póu jí

Tổng quan

góp nhặt

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.收集辑录。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

彙集編輯。宋.陳傅良《止齋先生文集.卷四一.跋御制尊壽皇聖帝聖政序記》:「爰命史臣,裒輯聖政,鋪張表出,作宋一經。」

Cấu tạo: 裒 (bầu) + 輯 (tập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gom góp: góp nhặt
  • Biên soạn v. <wr.> collect and edit; compile

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.收集辑录。

Eng

  • Cihui 裒輯 óují v. <wr.> collect and edit; compile

Từ liên quan

Gần nghĩa

裒斂 · 裒輯 · 輯要 · 輯註 · 辑录 · 辑睦 · 辑穆 · 辑要