裒輯
bầu tập
Hán Việt: bầu tập · Pinyin: póu jí
Tổng quan
gom góp: góp nhặt
Nghĩa
Việt
- Cihui gom góp: góp nhặt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 收集辑录。
- Tân Hoa Tự Điển 1.收集辑录。
Eng
- Cihui 裒輯 óují v. <wr.> collect and edit; compile