裒集 póu jí · bầu tập Hán Việt: bầu tập · Pinyin: póu jí Tổng quan Cấu tạo: 裒 (bầu) + 集 (tập)Pinyinpóu jíHán Việtbầu tậpCấu tạo裒 + 集 · bầu + tập nghĩa thành phần: bầu + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辑集; 召集。Tân Hoa Tự Điển 1.辑集。 2.召集。