裔姓 yì xìng · duệ tính Hán Việt: duệ tính · Pinyin: yì xìng Tổng quan Cấu tạo: 裔 (duệ) + 姓 (tính)Pinyinyì xìngHán Việtduệ tínhCấu tạo裔 + 姓 · duệ + tính nghĩa thành phần: duệ + tính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同姓后代。Tân Hoa Tự Điển 1.同姓后代。