裔胄
duệ trụ
Hán Việt: duệ trụ · Pinyin: yì zhòu
Tổng quan
hậu duệ | con cháu on cháu các đời xa. duệ trụ duệ trụ ☆Con cháu các đời xa.
Nghĩa
Việt
- Cihui hậu duệ | con cháu on cháu các đời xa. duệ trụ duệ trụ ☆Con cháu các đời xa.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 後代的子孫。《左傳.襄公十四年》:「惠公蠲其大德,謂我諸戎,是四嶽之裔胄也。」
Eng
- CC-CEDICT descendants|offspring
- Cihui descendants; offspring