裔胄
duệ trụ
Hán Việt: duệ trụ · Pinyin: yì zhòu
Tổng quan
Con cháu các đời xa
後代的子孫。《左傳.襄公十四年》:「惠公蠲其大德,謂我諸戎,是四嶽之裔胄也。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 con cháu đời sau
- Biên soạn descendents; offspring
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 後代的子孫。《左傳.襄公十四年》:「惠公蠲其大德,謂我諸戎,是四嶽之裔胄也。」
Eng
- Cihui descendants; offspring