裕國

dụ quốc

Hán Việt: dụ quốc

Tổng quan

Cấu tạo: (dụ) + (quốc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 使國家富足。如:「裕國利民」。

Eng

  • Cihui 裕國 ùguó v.o. enrich a country