裘冕
cừu miện
Hán Việt: cừu miện · Pinyin: qiú miǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 衣大裘而冠冕。古代天子祭祀所定的六种冕服之一。大裘,黑羔裘。
- Tân Hoa Tự Điển 1.衣大裘而冠冕。古代天子祭祀所定的六种冕服之一。大裘,黑羔裘。
Hán Việt: cừu miện · Pinyin: qiú miǎn