裘皮 qiú pí · cừu bì Hán Việt: cừu bì · Pinyin: qiú pí Tổng quan Cấu tạo: 裘 (cừu) + 皮 (bì)Pinyinqiú píHán Việtcừu bìCấu tạo裘 + 皮 · cừu + bì nghĩa thành phần: cừu + bì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 毛皮:~服装|~制品。EngCihui 裘皮 iúpí n. fur M:¹zhāng