裘𫄨 qiú chī · cừu hi Hán Việt: cừu hi · Pinyin: qiú chī Tổng quan Cấu tạo: 裘 (cừu) + 𫄨 (hi)Pinyinqiú chīHán Việtcừu hiCấu tạo裘 + 𫄨 · cừu + hi nghĩa thành phần: cừu + hi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 裘葛。泛指四时衣服。絺,细葛布。Tân Hoa Tự Điển 1.裘葛。泛指四时衣服。絺,细葛布。