裘茸 qiú rōng · cừu nhung Hán Việt: cừu nhung · Pinyin: qiú rōng Tổng quan Cấu tạo: 裘 (cừu) + 茸 (nhung)Pinyinqiú rōngHán Việtcừu nhungCấu tạo裘 + 茸 · cừu + nhung nghĩa thành phần: cừu + nhung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 裘皮上的柔软细毛。常用以形容蓬松散乱。Tân Hoa Tự Điển 1.裘皮上的柔软细毛。常用以形容蓬松散乱。