裘莽 qiú mǎng · cừu mãng Hán Việt: cừu mãng · Pinyin: qiú mǎng Tổng quan Cấu tạo: 裘 (cừu) + 莽 (mãng)Pinyinqiú mǎngHán Việtcừu mãngCấu tạo裘 + 莽 · cừu + mãng nghĩa thành phần: cừu + mãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 像裘毛一样的草丛。Tân Hoa Tự Điển 1.像裘毛一样的草丛。