裘鍾 qiú zhōng · cừu chung Hán Việt: cừu chung · Pinyin: qiú zhōng Tổng quan Cấu tạo: 裘 (cừu) + 鍾 (chung)Pinyinqiú zhōngHán Việtcừu chungCấu tạo裘 + 鍾 · cừu + chung nghĩa thành phần: cừu + chung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相传为晋王献之的笔筒名。Tân Hoa Tự Điển 1.相传为晋王献之的笔筒名。