裘領

qiú lǐng cừu lĩnh

Hán Việt: cừu lĩnh · Pinyin: qiú lǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (cừu) + (lĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皮裘的衣领。比喻事物要领。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.皮裘的衣领。比喻事物要领。