裙刀 qún dāo · quần đao Hán Việt: quần đao · Pinyin: qún dāo Tổng quan Cấu tạo: 裙 (quần) + 刀 (đao)Pinyinqún dāoHán Việtquần đaoCấu tạo裙 + 刀 · quần + đao nghĩa thành phần: quần + đao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时压衣服用的刀。Tân Hoa Tự Điển 1.古时压衣服用的刀。