裙帔 qún pèi · quần bí Hán Việt: quần bí · Pinyin: qún pèi Tổng quan Cấu tạo: 裙 (quần) + 帔 (bí)Pinyinqún pèiHán Việtquần bíCấu tạo裙 + 帔 · quần + bí nghĩa thành phần: quần + bí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"裠帔"; 布裙和披肩。古代士大夫燕居时的装束。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"裠帔"。 2.布裙和披肩。古代士大夫燕居时的装束。