裙帽

qún mào quần mạo

Hán Việt: quần mạo · Pinyin: qún mào

Tổng quan

Cấu tạo: (quần) + (mạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 六朝时的一种帽子。因帽缘周围有下垂的薄纱细网,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.六朝时的一种帽子。因帽缘周围有下垂的薄纱细网,故名。