裙座 quần tọa Hán Việt: quần tọa Tổng quan Cấu tạo: 裙 (quần) + 座 (tọa)Hán Việtquần tọaCấu tạo裙 + 座 · quần + tọa nghĩa thành phần: quần + tọa Nghĩa EngCihui 裙座 únzuò n. skirt