裙料

qún liào quần liêu

Hán Việt: quần liêu · Pinyin: qún liào

Tổng quan

gờ; viền; rìa, vải để may quần, váy, gỗ viền chân tường

Cấu tạo: (quần) + (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gờ; viền; rìa, vải để may quần, váy, gỗ viền chân tường