裙料

qún liàoquần liêu

Hán Việt: quần liêu · Pinyin: qún liào

Tổng quan

gờ; viền; rìa, vải để may quần, váy, gỗ viền chân tường

Cấu tạo: 裙 (quần) + 料 (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vải viền váy

Đức

  • Handedict Bordürenstoff

Từ liên quan

Gần nghĩa

料中 · 料仓 · 料件 · 料到 · 料及 · 料号 · 料器 · 料堆