裙樓 qún lóu · quần lâu Hán Việt: quần lâu · Pinyin: qún lóu Tổng quan Cấu tạo: 裙 (quần) + 樓 (lâu)Pinyinqún lóuHán Việtquần lâuCấu tạo裙 + 樓 · quần + lâu nghĩa thành phần: quần + lâu