裙網 qún wǎng · quần võng Hán Việt: quần võng · Pinyin: qún wǎng Tổng quan Cấu tạo: 裙 (quần) + 網 (võng)Pinyinqún wǎngHán Việtquần võngCấu tạo裙 + 網 · quần + võng nghĩa thành phần: quần + võng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 车上下垂的网幂。Tân Hoa Tự Điển 1.车上下垂的网幂。