裙花

qún huā quần hoa

Hán Việt: quần hoa · Pinyin: qún huā

Tổng quan

Cấu tạo: (quần) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 镶滚在裙上的花边。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.镶滚在裙上的花边。