裙衩

qún chǎ quần xái

Hán Việt: quần xái · Pinyin: qún chǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (quần) + (xái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妇女的代称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.妇女的代称。