裙襴

qún lán

Pinyin: qún lán

Tổng quan

Cấu tạo: (quần) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 裙子;裙幅; 车上下垂的帷幕; 鳖甲边缘的肉质部分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.裙子;裙幅。 2.车上下垂的帷幕。 3.鳖甲边缘的肉质部分。