裙襯

quần sấn

Hán Việt: quần sấn

Tổng quan

vải canh, váy phồng, (hàng hải) lưới chống thuỷ lôi

Cấu tạo: (quần) + (sấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vải canh, váy phồng, (hàng hải) lưới chống thuỷ lôi