裙門 qún mén · quần môn Hán Việt: quần môn · Pinyin: qún mén Tổng quan Cấu tạo: 裙 (quần) + 門 (môn)Pinyinqún ménHán Việtquần mônCấu tạo裙 + 門 · quần + môn nghĩa thành phần: quần + môn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 裙子前面的一幅。Tân Hoa Tự Điển 1.裙子前面的一幅。