裛蔣

yì jiǎng ấp tương

Hán Việt: ấp tương · Pinyin: yì jiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (ấp) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瘦嫩的茭白。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.瘦嫩的茭白。