裛蔣 yì jiǎng · ấp tương Hán Việt: ấp tương · Pinyin: yì jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 裛 (ấp) + 蔣 (tương)Pinyinyì jiǎngHán Việtấp tươngCấu tạo裛 + 蔣 · ấp + tương nghĩa thành phần: ấp + tương