裛衣 yì yī · ấp y Hán Việt: ấp y · Pinyin: yì yī Tổng quan Cấu tạo: 裛 (ấp) + 衣 (y)Pinyinyì yīHán Việtấp yCấu tạo裛 + 衣 · ấp + y nghĩa thành phần: ấp + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 裹衣,以衣裹身; 用香熏衣。Tân Hoa Tự Điển 1.裹衣,以衣裹身。 2.用香熏衣。