補丁

bǔ ding bổ đinh

Hán Việt: bổ đinh · Pinyin: bǔ ding

Tổng quan

miếng vá (cho quần áo, lốp xe v.v.) | bản vá (phần mềm)

Cấu tạo: (bổ) + (đinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui miếng vá (cho quần áo, lốp xe v.v.) | bản vá (phần mềm)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 破損衣物上補綴的地方。《西遊記》第三八回:「上面有幾個補丁,天陰發潮,如何穿麼?」也作「補釘」、「補靪」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 补在破损的衣服或其他物品上面的东西:打~|~摞~;指补丁程序,用来修补计算机程序漏洞或升级软件。

Eng

  • CC-CEDICT patch (for mending clothes, tires etc)|(software) patch
  • Cihui patch (for mending clothes, tires etc); (software) patch