補上

bổ thượng

Hán Việt: bổ thượng

Tổng quan

Cấu tạo: (bổ) + (thượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 補上 ǔshang* r.v. fill in; supply | bǎ quēzì ∼ supply missing characters