補入 bǔ rù · bổ nhập Hán Việt: bổ nhập · Pinyin: bǔ rù Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 入 (nhập)Pinyinbǔ rùHán Việtbổ nhậpCấu tạo補 + 入 · bổ + nhập nghĩa thành phần: bổ + nhập