補加 bổ gia Hán Việt: bổ gia Tổng quan tăng thêm Cấu tạo: 補 (bổ) + 加 (gia)Hán Việtbổ giaTừ loạitínhCấu tạo補 + 加 · bổ + gia nghĩa thành phần: bổ + gia Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tăng thêmBiên soạn v. add; enrichEngCihui 補加 ǔjiā v. add; enrich Từ liên quan Gần nghĩa加上 · 加之 · 加亮 · 加侖 · 加倉 · 加以 · 加價 · 加供