補印 bổ ấn Hán Việt: bổ ấn Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 印 (ấn)Hán Việtbổ ấnCấu tạo補 + 印 · bổ + ấn nghĩa thành phần: bổ + ấn Nghĩa EngCihui 補印 ǔyìn v. reprint